Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.13 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
56
Bàn thua
7 bàn/Trận
12/1
Thẻ
1.63 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
Jurre Hendrik Jan Van De PasThủ môn
90
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

9
Jamaly Fontenelle
6.5

13
Christopher Naylon Nathaneal Jaleel Freeman HenriettaTiền đạo
6.3

9
Djurion Anastacio Charles WilliamsTiền vệ
6.1

5
Reginaldo BosseHậu vệ
6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Costa Rica U17 | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 21/2 | +19 |
2 Trinidad and Tobago U17 | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 13/4 | +9 |
3 Guyana U17 | 4 | 6 | 1 | 3 | 0 | 7/4 | +3 |
4 British Virgin IslandsU17 | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6/9 | -3 |
5 Netherlands U17 St Martins Island | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0/28 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











