Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
38
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
59
Bàn thua
1.55 bàn/Trận
62/3
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

78
A. AntonHậu vệ
179
Phút thi đấu
2.3
Phong độ

2
A. SilvestroHậu vệ
0.8

21
M. TonettoHậu vệ
0.6

23
T. SilvestriHậu vệ
0.5

13
S. KiyineTiền vệ
0.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Alessandro LouatiTiền vệ
Chấn thương không xác định
Đầu tháng 10/2025

Lorenzo Di LivioTiền vệ
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vicenza | 38 | 89 | 27 | 8 | 3 | 69/26 | +43 |
2 Union Brescia | 38 | 69 | 19 | 12 | 7 | 49/24 | +25 |
3 Renate AC | 38 | 64 | 17 | 13 | 8 | 53/37 | +16 |
4 Lecco | 38 | 64 | 18 | 10 | 10 | 47/34 | +13 |
18 Triestina | 38 | 36 | 9 | 9 | 20 | 45/59 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadio Nereo Rocco
Trieste, Italy
Sức chứa:
28,565






















