Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.85 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1 bàn/Trận
26/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

18
V. D. MariaTiền vệ
605
Phút thi đấu
5.5
Phong độ

24
B. BociHậu vệ
5.5

28
L. SilvestriHậu vệ
5.4

25
A Rizzo PinnaTiền vệ
5.4

15
T. M. CasasolaHậu vệ
5.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cittadella | 11 | 27 | 9 | 0 | 2 | 18/6 | +12 |
2 Trento | 11 | 23 | 6 | 5 | 0 | 17/6 | +11 |
3 Union Brescia | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 19/9 | +10 |
4 Arzignano Valchiampo | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 16/11 | +5 |
5 Treviso | 11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 12/8 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadio Mario Rigamonti
Brescia, Italy
Sức chứa:
16,743















