Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
0.81 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
14
Bàn thua
0.88 bàn/Trận
29/3
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Monsoon FC | 14 | 32 | 10 | 2 | 2 | 18/8 | +10 |
2 Brasil de Farroupilha | 14 | 20 | 6 | 2 | 6 | 17/14 | +3 |
3 Uniao Frederiquense RS | 14 | 20 | 6 | 2 | 6 | 17/18 | -1 |
4 Tres Passos RS | 14 | 19 | 5 | 4 | 5 | 12/12 | 0 |
5 Gaucho/RS | 14 | 18 | 6 | 0 | 8 | 14/14 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









