Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.92 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
37/2
Thẻ
3.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

6
ParáHậu vệ
942
Phút thi đấu
7
Phong độ

-
F. HenriqueTiền đạo
6.8

17
C. RangelTiền đạo
6.5

5
H. LeoTiền vệ
6.4

23
Hannyel
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Grêmio - RS | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 14/6 | +8 |
2 SER Caxias | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 8/5 | +3 |
3 Ypiranga(RS) | 6 | 7 | 1 | 4 | 1 | 7/9 | -2 |
4 Novo Hamburgo RS | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5/5 | 0 |
5 Monsoon FC | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5/11 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Joao da Silva Moreira
Porto Alegre,
Sức chứa:
3,000












