Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
49
Bàn thắng
1.44 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
53
Bàn thua
1.56 bàn/Trận
68/7
Thẻ
2.21 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

25
P. Paengthaisong-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
P. JarunaiTiền vệ

32
S. JitvijanHậu vệ

9
T. PaingTiền đạo

28
C. SaengdaoHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rasisalai United | 34 | 71 | 20 | 11 | 3 | 64/35 | +29 |
2 Sisaket United | 34 | 60 | 16 | 12 | 6 | 49/31 | +18 |
3 Pattani | 34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 49/45 | +4 |
4 Nongbua Pitchaya FC | 34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 59/59 | 0 |
9 Trat FC | 34 | 44 | 12 | 8 | 14 | 49/53 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Trat Province Stadium
Trat, Thái Lan
Sức chứa:
6,000


















