Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
2.14 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
11/1
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

9
J. V. EufrazioTiền vệ
479
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

7
A. NandjeTiền đạo
6.8

5
P. KaenaHậu vệ
6.8

19
K. WongmaTiền vệ
6.8

3
G. B. BorechHậu vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Port FC | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 14/7 | +7 |
2 PT Prachuap FC | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 8/3 | +5 |
3 Buriram United | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 11/7 | +4 |
4 Ratchaburi FC | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 12/6 | +6 |
8 Sisaket United | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 8/8 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sri Nakhon Lamduan Stadium
Sisaket, Thái Lan
Sức chứa:
1,400














