Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
1.33 bàn/Trận
4
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rodez AF | 34 | 76 | 23 | 7 | 4 | 54/21 | +33 |
2 Chambly | 34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 48/31 | +17 |
3 Le Mans | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 38/29 | +9 |
4 Lavallois | 34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 51/43 | +8 |
14 Tours | 34 | 37 | 7 | 16 | 11 | 21/29 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stade de la Vallée-du-Cher
Tours, Pháp
Sức chứa:
16,327













