Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
6/1
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

12
M. MilburrHậu vệ
199
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
G. LongTiền vệ

15
A. BrownTiền đạo

19
S. EkundayoTiền đạo

5
J. NyamapfeneHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanghai U17 | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 6/5 | +1 |
2 River Plate U17 | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 5/4 | +1 |
3 Sporting CP U17 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7/6 | +1 |
4 Tottenham Hotspur U17 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2/5 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








