Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2 bàn/Trận
10
Bàn thắng Pen
2.5 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
9/0
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
H. OuTiền đạo
84
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
B. GuHậu vệ

21
W. LiTiền vệ

15
M. LyuTiền vệ

1
Q. WangThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shanghai U17 | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 6/5 | +1 |
2 River Plate U17 | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 5/4 | +1 |
3 Sporting CP U17 | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7/6 | +1 |
4 Tottenham Hotspur U17 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2/5 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







