Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
43
Bàn thắng
1.65 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.19 bàn/Trận
44
Bàn thua
1.69 bàn/Trận
19/2
Thẻ
0.81 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Landvetter IS | 26 | 60 | 19 | 3 | 4 | 46/21 | +25 |
2 Dalstorps IF | 26 | 52 | 15 | 7 | 4 | 55/29 | +26 |
3 Jonsereds IF | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 44/43 | +1 |
4 Hestrafors IF | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 52/46 | +6 |
9 Torslanda IK | 26 | 34 | 9 | 7 | 10 | 43/44 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Torslandahallen
Torslanda, Thụy Điển
Sức chứa:
1,200















