Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
1.77 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
21
Bàn thua
0.81 bàn/Trận
36/3
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Landvetter IS | 26 | 60 | 19 | 3 | 4 | 46/21 | +25 |
2 Dalstorps IF | 26 | 52 | 15 | 7 | 4 | 55/29 | +26 |
3 Jonsereds IF | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 44/43 | +1 |
4 Hestrafors IF | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 52/46 | +6 |
5 Vastra Frolunda | 26 | 40 | 11 | 7 | 8 | 48/42 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Landvetter IP
Landvetter, Thụy Điển
Sức chứa:
1,000















