Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.71 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
2 bàn/Trận
18/1
Thẻ
2.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

33
M. StamatovHậu vệ
68
Phút thi đấu
5.8
Phong độ

22
Dato BukiaHậu vệ
5.6

1
O. GoshadzeThủ môn
5.6

39
V PinsonTiền đạo
3.1

24
Luka LatsabidzeTiền vệ
3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dinamo Batumi | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 53/37 | +16 |
2 FC Iberia 1999 Tbilisi | 30 | 55 | 17 | 4 | 9 | 45/33 | +12 |
3 Dinamo Tbilisi | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 50/32 | +18 |
4 FC Metalurgi Rustavi | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 36/26 | +10 |
7 Torpedo Kutaisi | 30 | 37 | 9 | 10 | 11 | 48/41 | +7 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Ramaz Shengelia Stadium
Kutaisi, Georgia
Sức chứa:
10,400


















