Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
14/1
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

4
V. SelimovićHậu vệ
180
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

-
A. AmisulashviliHậu vệ
6.7

-
J. Marc TiboueHậu vệ
6.3

18
L. BruneTiền vệ
6.2

5
J. JinjolavaHậu vệ
4.4
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

24.Vakho BedoshviliTiền đạo
Chấn thương không xác định
Giữa tháng 11/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dinamo Batumi | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 53/37 | +16 |
2 FC Iberia 1999 Tbilisi | 30 | 55 | 17 | 4 | 9 | 45/33 | +12 |
3 Dinamo Tbilisi | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 50/32 | +18 |
4 FC Metalurgi Rustavi | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 36/26 | +10 |
5 Dila Gori | 30 | 40 | 12 | 4 | 14 | 40/37 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadioni Bendela
Tbilisi, Georgia
Sức chứa:
2,000




















