Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
3.25 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 New Caledonia U16 (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 10/3 | +7 |
2 Papua New Guinea U16 (W) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 8/6 | +2 |
3 Samoa U16 (nữ) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2/4 | -2 |
4 Tonga U16 (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/10 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu








