Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
2.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
18
Bàn thua
2.57 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cook Islands U16 (nữ) | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 11/1 | +10 |
2 Papua New Guinea U16 (W) | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 9/3 | +6 |
3 American Samoa U16(W) | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/18 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










