Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kanagawa University (nữ) | 23 | 53 | 17 | 2 | 4 | 56/26 | +30 |
2 Nittaidai SMG Yokohama | 22 | 51 | 16 | 3 | 3 | 60/19 | +41 |
3 Speranza TakatsukiWomen | 21 | 50 | 15 | 5 | 1 | 51/16 | +35 |
4 AC Nagano Parceiro Ladies | 22 | 42 | 13 | 3 | 6 | 70/37 | +33 |
8 Tokiwagi Gakuen High School (w) | 22 | 34 | 10 | 4 | 8 | 53/39 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











