Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NTV Tokyo Verdy Beleza | 18 | 45 | 14 | 3 | 1 | 38/6 | +32 |
2 INAC Kobe Leonessa | 18 | 40 | 12 | 4 | 2 | 45/11 | +34 |
3 Kanagawa University (nữ) | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 29/24 | +5 |
4 Urawa Red Diamonds Ladies | 18 | 29 | 9 | 2 | 7 | 22/20 | +2 |
5 Albirex Niigata Ladies | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 23/25 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước














