Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
26
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
21/2
Thẻ
1.92 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
6
Bàn thắng

10
K. HancarTiền đạo
954
Phút thi đấu
5.9
Phong độ

17
A. MotauTiền vệ
5.9

18
T. CarterTiền đạo
5.8

20
C. DanielaTiền vệ
5.8

6
C. IbarraTiền vệ
5.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Club America (nữ) | 12 | 31 | 10 | 1 | 1 | 54/12 | +42 |
2 Chivas Guadalajara (nữ) | 12 | 27 | 9 | 0 | 3 | 29/11 | +18 |
3 Saint Louis Athletica (nữ) | 12 | 19 | 6 | 1 | 5 | 24/25 | -1 |
4 Unam Pumas (nữ) | 12 | 17 | 5 | 2 | 5 | 20/18 | +2 |
7 Tijuana (nữ) | 12 | 11 | 3 | 2 | 7 | 15/26 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Caliente
Tijuana, Mexico
Sức chứa:
27,333













