Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
54
Bàn thắng
4.5 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
12
Bàn thua
1 bàn/Trận
23/0
Thẻ
1.92 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
20
Bàn thắng

17
GeyseTiền đạo
967
Phút thi đấu
7.9
Phong độ

8
IreneTiền vệ
7.3

-
A. AvilezTiền vệ
7.2

15
K. RodríguezHậu vệ
7.1

9
PriscilaTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Club America (nữ) | 12 | 31 | 10 | 1 | 1 | 54/12 | +42 |
2 Chivas Guadalajara (nữ) | 12 | 27 | 9 | 0 | 3 | 29/11 | +18 |
3 Saint Louis Athletica (nữ) | 12 | 19 | 6 | 1 | 5 | 24/25 | -1 |
4 Unam Pumas (nữ) | 12 | 17 | 5 | 2 | 5 | 20/18 | +2 |
5 Atlas (nữ) | 12 | 16 | 4 | 4 | 4 | 13/20 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Ciudad de los Deportes
Mexico City, Mexico
Sức chứa:
34,253













