Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
45
Bàn thua
4.5 bàn/Trận
6/1
Thẻ
0.7 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shaanxi Union U20 | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 15/2 | +13 |
2 Qingdao West Coast U20 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 13/8 | +5 |
3 Shandong Taishan U20 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 15/4 | +11 |
4 Liaoning Tieren U20 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 12/8 | +4 |
6 Tianjin Dihua U20 | 5 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1/22 | -21 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













