Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.47 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
20/2
Thẻ
1.16 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shaanxi Union U20 | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 15/2 | +13 |
2 Qingdao West Coast U20 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 13/8 | +5 |
3 Shandong Taishan U20 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 15/4 | +11 |
4 Liaoning Tieren U20 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 12/8 | +4 |
5 Shijiazhuang Gongfu U20 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 6/18 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu












