Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.22 bàn/Trận
15/2
Thẻ
1.89 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KFC Houtvenne | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 21/9 | +12 |
2 KFC Mandel United | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 15/6 | +9 |
3 SK Roeselare | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 14/5 | +9 |
4 Leuven B | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 21/16 | +5 |
8 Thes Sport | 9 | 13 | 3 | 4 | 2 | 15/11 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gemeentelijk Sportpark
Tessenderlo, Bỉ
Sức chứa:
1,500














