Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
2.1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
18/0
Thẻ
1.8 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
S. Abdallah-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

67
M. Babtich

10
N. BalongoTiền đạo

56
A. Mele

38
A. Bojenko
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KFC Houtvenne | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 21/9 | +12 |
2 KFC Mandel United | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 15/6 | +9 |
3 SK Roeselare | 9 | 18 | 5 | 3 | 1 | 14/5 | +9 |
4 Leuven B | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 21/16 | +5 |
5 Merelbeke | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 14/8 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














