Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
C. RodthongHậu vệ
270
Phút thi đấu
0
Phong độ

23
J. JinantuyaTiền đạo

21
R. MoondongTiền vệ

1
C. PanyarungThủ môn

19
P. SornsaiHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nhật Bản (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 20/0 | +20 |
2 Đài Bắc Trung Hoa (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 3/5 | -2 |
3 Việt Nam (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/10 | -9 |
4 Thái Lan (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/9 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước












