Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
3.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
2.14 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

2
C. ChangHậu vệ
207
Phút thi đấu
0
Phong độ

22
K. HuangHậu vệ

19
Y. SuTiền đạo

6
T. ChuanTiền đạo

11
J. HeTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nhật Bản (nữ) | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 20/0 | +20 |
2 Đài Bắc Trung Hoa (nữ) | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 3/5 | -2 |
3 Việt Nam (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1/10 | -9 |
4 Thái Lan (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0/9 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước












