Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
1 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KFC Oosterzonen | 36 | 71 | 19 | 14 | 3 | 68/38 | +30 |
2 Beerschot Wilrijk | 36 | 71 | 21 | 8 | 7 | 64/39 | +25 |
3 Bocholter VV | 36 | 64 | 19 | 7 | 10 | 52/41 | +11 |
4 Sporting Hasselt | 36 | 60 | 18 | 6 | 12 | 63/41 | +22 |
14 Tempo Overijse | 36 | 45 | 12 | 9 | 15 | 47/56 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















