Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.7 bàn/Trận
20/1
Thẻ
2.1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al Ahly FC | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 52/25 | +27 |
2 Ismaily SC | 30 | 63 | 20 | 3 | 7 | 52/31 | +21 |
3 Petrojet | 30 | 51 | 13 | 12 | 5 | 47/38 | +9 |
4 Haras El Hodood | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 34/22 | +12 |
14 Telecom Egypt | 30 | 32 | 7 | 11 | 12 | 43/46 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước















