Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quảng Nam | 14 | 25 | 7 | 4 | 3 | 30/22 | +8 |
2 Quang Ninh | 14 | 25 | 7 | 4 | 3 | 24/17 | +7 |
3 An Giang | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 26/22 | +4 |
4 Đồng Tháp | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 20/18 | +2 |
7 TDC Binh Duong | 14 | 12 | 3 | 3 | 8 | 13/24 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










