Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
3 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
6
Bàn thua
3 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kisvárda Master Good FC | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 57/44 | +13 |
2 Kazincbarcika | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 51/30 | +21 |
3 Vasas FC | 30 | 52 | 16 | 4 | 10 | 47/35 | +12 |
4 Kozarmisleny SE | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 45/42 | +3 |
16 Tatabanya | 30 | 24 | 6 | 6 | 18 | 28/60 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Grosics Gyula Stadion
Tatabanya, Hungary
Sức chứa:
4,000
















