Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.75 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.25 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tanzania U20 | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 7/0 | +7 |
2 Rwanda U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0/3 | -3 |
3 Ethiopia U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0/4 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








