Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tanzania U20 | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 7/0 | +7 |
2 Rwanda U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0/3 | -3 |
3 Ethiopia U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0/4 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước






