Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.71 bàn/Trận
15/4
Thẻ
2.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

27
A. AlaaeldinHậu vệ
123
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

12
I. MoharebTiền vệ
6.9

30
Mohamed AtefTiền đạo
6.8

11
K. TarekTiền đạo
6.6

19
H. K. E. GabryHậu vệ
6.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Mohanad MohamedTiền đạo
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 01/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pyramids FC | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 17/3 | +14 |
2 Zamalek SC | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 10/3 | +7 |
3 Al Ahly FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 14/6 | +8 |
4 Ceramica Cleopatra FC | 7 | 15 | 5 | 0 | 2 | 13/7 | +6 |
15 Tala'ea El Gaish | 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6/12 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Cairo Military Academy Stadium
Cairo, Ai Cập
Sức chứa:
28,500
















