Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.57 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
40
Bàn thua
2.86 bàn/Trận
9/0
Thẻ
0.64 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

34
Y. Cai-
270
Phút thi đấu
0
Phong độ

30
C. Baixun

19
H. BaiweiHậu vệ

5
W. YanpingHậu vệ

3
C. BaianTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tainan City Steel | 14 | 34 | 11 | 1 | 2 | 40/12 | +28 |
2 Taiwan Power Company FC | 14 | 31 | 9 | 4 | 1 | 25/6 | +19 |
3 Taichung Futuro | 14 | 26 | 8 | 2 | 4 | 20/11 | +9 |
4 Hang Yuan Football Club | 14 | 25 | 7 | 4 | 3 | 19/13 | +6 |
8 Taiwan University of Sport Football Team | 14 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8/41 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Taichung Taiyuan Stadium
Taichung, Đài Bắc Trung Hoa
Sức chứa:
20,000











