Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
1.77 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
30
Bàn thua
1.15 bàn/Trận
19/4
Thẻ
0.88 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Skiljebo SK | 26 | 59 | 18 | 5 | 3 | 60/26 | +34 |
2 Enskede IK | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 43/24 | +19 |
3 Sunnersta | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 67/24 | +43 |
4 Angby IF | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 58/33 | +25 |
6 Taby | 26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 46/30 | +16 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tibblevallen Stadium
Taby, Thụy Điển
Sức chứa:
1,100















