Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
58
Bàn thắng
2.23 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
32/0
Thẻ
1.23 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Skiljebo SK | 26 | 59 | 18 | 5 | 3 | 60/26 | +34 |
2 Enskede IK | 26 | 55 | 17 | 4 | 5 | 43/24 | +19 |
3 Sunnersta | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 67/24 | +43 |
4 Angby IF | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 58/33 | +25 |
5 Falu BS FK | 26 | 44 | 13 | 5 | 8 | 41/33 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













