Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
0.84 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
75
Bàn thua
2.34 bàn/Trận
57/0
Thẻ
1.78 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

8
T. NovotnyHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

20
F. WanikTiền vệ

-
P. VoleskyTiền đạo

20
O. SobotkaTiền vệ

-
Jaroslav Hajek
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Kladno | 32 | 72 | 22 | 6 | 4 | 84/26 | +58 |
2 Domazlice | 32 | 69 | 22 | 3 | 7 | 80/42 | +38 |
3 Viktoria Plzen B | 32 | 61 | 18 | 7 | 7 | 75/53 | +22 |
4 FC Pisek | 32 | 52 | 15 | 7 | 10 | 50/38 | +12 |
17 Taborsko Akademie | 32 | 16 | 4 | 4 | 24 | 27/75 | -48 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion v Kvapilove ulici
Tabor,
Sức chứa:
1,600















