Thống kê mùa giải 2016 - 2017
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
39
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
6/0
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brondby IF (nữ) | 14 | 40 | 13 | 1 | 0 | 56/5 | +51 |
2 Fortuna Hjorring (nữ) | 14 | 37 | 12 | 1 | 1 | 52/13 | +39 |
3 Kolding BK (nữ) | 14 | 24 | 8 | 0 | 6 | 23/17 | +6 |
4 Skovbakken (nữ) | 14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 23/20 | +3 |
5 Skovlunde IF (nữ) | 14 | 14 | 4 | 2 | 8 | 15/28 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu









