Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
62
Bàn thắng
2.07 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
57
Bàn thua
1.9 bàn/Trận
22/0
Thẻ
0.73 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Synot Slovacko U21 | 21 | 42 | 13 | 3 | 5 | 54/32 | +22 |
2 SK Sigma Olomouc U21 | 21 | 38 | 11 | 5 | 5 | 62/38 | +24 |
3 BrnoU21 | 21 | 35 | 10 | 5 | 6 | 49/37 | +12 |
4 Banik OstravaU21 | 21 | 34 | 10 | 4 | 7 | 46/40 | +6 |
5 Vysocina Jihlava U21 | 21 | 25 | 7 | 4 | 10 | 39/49 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









