Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
55
Bàn thắng
1.83 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
71
Bàn thua
2.37 bàn/Trận
29/0
Thẻ
0.97 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Synot Slovacko U21 | 21 | 42 | 13 | 3 | 5 | 54/32 | +22 |
2 SK Sigma Olomouc U21 | 21 | 38 | 11 | 5 | 5 | 62/38 | +24 |
3 BrnoU21 | 21 | 35 | 10 | 5 | 6 | 49/37 | +12 |
4 Banik OstravaU21 | 21 | 34 | 10 | 4 | 7 | 46/40 | +6 |
5 Vysocina Jihlava U21 | 21 | 25 | 7 | 4 | 10 | 39/49 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Vitkovice UMT
Ostrava, CH Séc
Sức chứa:
1,000









