Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.7 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.1 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.7 bàn/Trận
16/0
Thẻ
1.6 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

14
Corsin KonietzkeTiền vệ
26
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

-
Winsley Boteli MokangoTiền đạo
6.9

16
C. TsawaTiền vệ
6.4

14
B. FreimannHậu vệ
6.1

10
L. ChipperfieldTiền vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 France U21 | 10 | 26 | 8 | 2 | 0 | 34/8 | +26 |
2 Iceland U21 | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 22/11 | +11 |
3 Switzerland U21 | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 17/17 | 0 |
4 Faroe Islands U21 | 10 | 12 | 4 | 0 | 6 | 8/17 | -9 |
5 Luxembourg U21 | 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 13/22 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











