Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.3 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
22
Bàn thua
2.2 bàn/Trận
20/1
Thẻ
2.1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

9
J. VideiraTiền đạo
355
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

20
D. DuarteTiền vệ
6.4

-
F. DomingosTiền đạo
6.3

18
Miguel Fernandes GoncalvesHậu vệ
6.3

21
M. AgostinelliHậu vệ
6.2
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Lukas SeverHậu vệ
Chấn thương không xác định
Giữa tháng 04/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 France U21 | 10 | 26 | 8 | 2 | 0 | 34/8 | +26 |
2 Iceland U21 | 10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 22/11 | +11 |
3 Switzerland U21 | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 17/17 | 0 |
4 Faroe Islands U21 | 10 | 12 | 4 | 0 | 6 | 8/17 | -9 |
5 Luxembourg U21 | 10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 13/22 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











