Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.75 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.63 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Suwalki | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 50/31 | +19 |
2 Pogon Siedlce | 34 | 62 | 19 | 5 | 10 | 60/49 | +11 |
3 Siarka | 34 | 57 | 17 | 6 | 11 | 51/38 | +13 |
4 KS Legionovia Legionowo | 34 | 54 | 15 | 9 | 10 | 59/41 | +18 |
18 Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 34 | 25 | 6 | 7 | 21 | 20/56 | -36 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước



















