Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
2.17 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC HOGO Hertha Wels | 30 | 65 | 20 | 5 | 5 | 64/35 | +29 |
2 Union Gurten | 32 | 62 | 18 | 8 | 6 | 43/25 | +18 |
3 Askoe Oedt | 33 | 59 | 17 | 8 | 8 | 72/42 | +30 |
4 Wolfsberger AC Amateure | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 51/28 | +23 |
16 SV Wildon | 31 | 23 | 5 | 8 | 18 | 32/71 | -39 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước


















