Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
62
Bàn thắng
2.07 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
32
Bàn thua
1.07 bàn/Trận
30/4
Thẻ
1.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Adamson Sharafa-
553
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
S Leitner

-
A. AmmererTiền vệ

-
G. KoritnikTiền đạo

-
O. AydinTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASK Voitsberg | 30 | 80 | 26 | 2 | 2 | 114/21 | +93 |
2 Union Gurten | 30 | 64 | 20 | 4 | 6 | 59/28 | +31 |
3 Askoe Oedt | 30 | 55 | 15 | 10 | 5 | 62/32 | +30 |
4 LASK Youth | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 66/44 | +22 |
5 Deutschlandsberger SC | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 60/52 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














