Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
58
Bàn thắng
1.93 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
58
Bàn thua
1.93 bàn/Trận
30/3
Thẻ
1.1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Andre PellegriniTiền vệ
845
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
C. Strigl

-
P. ViertlerHậu vệ

-
A. KovacevicTiền vệ

-
Elias Praxmarer
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SVG Reichenau | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 44/24 | +20 |
2 Kufstein | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 41/23 | +18 |
3 SPG Motz/Silz | 22 | 44 | 14 | 2 | 6 | 61/35 | +26 |
4 SC Schwaz | 22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 55/36 | +19 |
6 SV Telfs | 22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 47/42 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportplatz Telfs Emat
Telfs, Áo
Sức chứa:
1,000















