Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.46 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
19/3
Thẻ
1.69 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. Discetti-
990
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. Meité

-
G. Sinani

-
Y. Altuntas

-
M. Prosic
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SC Imst | 13 | 31 | 10 | 1 | 2 | 28/10 | +18 |
2 SC Schwaz | 13 | 31 | 10 | 1 | 2 | 35/22 | +13 |
3 VfB Hohenems | 13 | 30 | 10 | 0 | 3 | 33/16 | +17 |
4 FC Kitzbuhel | 13 | 25 | 8 | 1 | 4 | 29/19 | +10 |
12 Kufstein | 13 | 14 | 3 | 5 | 5 | 19/18 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Kufstein Arena
Kufstein, Áo
Sức chứa:
5,000













