Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SC Ritzing | 30 | 61 | 17 | 10 | 3 | 60/34 | +26 |
2 Parndorf | 30 | 55 | 17 | 4 | 9 | 64/36 | +28 |
3 SKU Ertl Glas Amstetten | 30 | 48 | 12 | 12 | 6 | 60/38 | +22 |
4 First Vienna FC 1894 | 30 | 48 | 12 | 12 | 6 | 46/32 | +14 |
14 SV Stegersbach | 30 | 36 | 9 | 9 | 12 | 33/49 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












