Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.57 bàn/Trận
16/2
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
P. Brugger-
1.170
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Christoph Chudoba

-
M. Auer

-
D. GuggThủ môn

-
J. Kaunz
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Julian Di RonzaTiền vệ
Chấn thương vai
Giữa tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wallern | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 35/14 | +21 |
2 LASK Youth | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 39/11 | +28 |
3 SV Wals-Grunau | 13 | 26 | 7 | 5 | 1 | 25/14 | +11 |
4 Union Gurten | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 21/14 | +7 |
12 SV Seekirchen | 13 | 13 | 3 | 4 | 6 | 12/19 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportzentrum Seekirchen
Seekirchen am Wallersee, Áo
Sức chứa:
2,000














