Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
0.85 bàn/Trận
4/1
Thẻ
0.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
K. DejarnetteTiền vệ
569
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. WimmerHậu vệ

-
M. HartlTiền đạo

-
P. KrapfTiền đạo

-
Damian Corbisiero
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wallern | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 35/14 | +21 |
2 LASK Youth | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 39/11 | +28 |
3 SV Wals-Grunau | 13 | 26 | 7 | 5 | 1 | 25/14 | +11 |
4 Union Gurten | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 21/14 | +7 |
5 SV Kuchl | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 24/23 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
TGW Arena
Pasching, Áo
Sức chứa:
6,009














